
Stanis Idumbo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo AS Monaco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
421Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 357 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 88% | 55% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70% | 44% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/119 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/40 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | 64 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 4/9 | — | 6,97 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/20 | 1 | 4/5 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 3 | 8/11 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | T 2-1 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/27 | 2 | 4/7 | — | 7,73 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/18 | 1 | 3/8 | — | 6,33 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Gornik Zabrze | T 4-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 3/3 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 19/21 | 0 | 3/9 | — | 7,19 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 22/26 | 2 | 5/10 | — | 7,11 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Liverpool | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 11/04/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 09/10/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Sevilla FC | AS Monaco | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Ajax Amsterdam U21 | Sevilla Atletico | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2023 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KAA Gent Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Brugge Youth | KAA Gent Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy63
- Sức mạnh53
- Thể lực55