
Meschack Elia là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Alanyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
8Đá chính
945Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
472Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 263 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 38% | 2 | 0 | 6,40 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 11 | 7 | 638 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 54% | 57% | 2 | 0 | 4,24 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 44 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 93% | 25% | 0 | 0 | 6,82 |
| Play-off liên lục địa World Cup | — | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 52% | 46% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/82 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 4,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Play-off liên lục địa World Cup · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/19 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 4/7 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | V | 6,29 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 0 | 0/3 | — | 6,48 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 3/7 | V | 6,76 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,29 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 6,19 |
| 01/07/2026 | World Cup | @ Anh | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Uzbekistan | T 3-1 | 18 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 12/12 | 1 | 2/5 | — | 7,24 |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Colombia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 7,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 27 | 6,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2025 | Young Boys | Alanyaspor | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2025 | FC Nantes | Young Boys | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Young Boys | FC Nantes | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 13/02/2020 | TP Mazembe Englebert | Young Boys | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2015 | CS Don Bosco | TP Mazembe Englebert | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Unknown | CS Don Bosco | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực43