Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Mbamba

LorientTiền vệCOD
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Noah Mbamba là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Lorient.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—321421001194%40%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/58 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Mbamba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-2691011027/2735/10—7,89
05/09/2026Ligue 1@ RC LensT 1-0670000024/2703/8—6,60
30/08/2026Ligue 1vs TroyesB 1-26000004/400/2—5,97
23/08/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-0dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelH 0-0750020323/2746/10—6,83
17/05/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelB 2-3290010011/1213/5—5,72
19/04/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeB 1-4901011127/3329/17—7,55
13/04/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 1-2900020128/3236/11—6,47
06/04/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 1-0900010022/2815/8—6,32
23/03/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 1-3880010126/3045/11—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 3,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/202116500 nghìn €
06/06/202116800 nghìn €
05/10/2021163,0 triệu €
05/01/2022175,0 triệu €
11/04/2022175,0 triệu €
25/05/2022174,0 triệu €
03/11/2022173,0 triệu €
21/06/2023183,0 triệu €
13/12/2023183,0 triệu €
28/05/2024192,5 triệu €
18/12/2024192,0 triệu €
25/03/2025201,5 triệu €
11/06/2025201,5 triệu €
09/12/2025201,5 triệu €
03/06/2026212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Bayer 04 LeverkusenLorientChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026FCV Dender EHBayer 04 LeverkusenCho mượn—
02/02/2025Bayer 04 LeverkusenFCV Dender EHChuyển nhượng—
01/02/2025Fortuna DusseldorfBayer 04 LeverkusenCho mượn—
30/06/2024Bayer 04 LeverkusenFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
13/01/2023Club BruggeBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
04/03/2021Club NxtClub BruggeChuyển nhượng—
31/12/2020Club Brugge U18Club NxtChuyển nhượng—
30/06/2020KRC Genk YouthClub Brugge U18Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com