
Noah Mbamba là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Lorient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 142 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 94% | 40% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/58 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/27 | 3 | 5/10 | — | 7,89 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 3/8 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 23/27 | 4 | 6/10 | — | 6,83 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 3/5 | — | 5,72 |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/33 | 2 | 9/17 | — | 7,55 |
| 13/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/32 | 3 | 6/11 | — | 6,47 |
| 06/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 5/8 | — | 6,32 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 1-3 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 4 | 5/11 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2021 | 16 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 16 | 800 nghìn € |
| 05/10/2021 | 16 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 17 | 5,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 17 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2022 | 17 | 4,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 17 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Bayer 04 Leverkusen | Lorient | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | FCV Dender EH | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Bayer 04 Leverkusen | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | Fortuna Dusseldorf | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Bayer 04 Leverkusen | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2023 | Club Brugge | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 04/03/2021 | Club Nxt | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KRC Genk Youth | Club Brugge U18 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực56