
Afimico Pululu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Al Hazem.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
743Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 653 | 1 | 1 | 1 | 11 | 2 | 78% | 41% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 93% | 58% | 0 | 0 | 9,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/117 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/89 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 43
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 6/15 | — | 6,21 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Guinea Xích Đạo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 5/11 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 5/12 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | 96 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 2/9 | — | 6,68 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 6/13 | — | 6,68 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 3/8 | — | 6,16 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Bukayriyah | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 15/16 | 0 | 7/12 | — | 9,02 |
| 13/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 9/18 | — | 6,22 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 6/13 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2016 | 17 | 250 nghìn € |
| 11/07/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/01/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/04/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/07/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/04/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2020 | 20 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,1 triệu € |
| 30/07/2020 | 21 | 1,1 triệu € |
| 27/12/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/04/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/03/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/10/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 19/09/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 02/04/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Jagiellonia Bialystok | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SpVgg Greuther Fürth | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng 0.15M € | — |
| 06/01/2022 | FC Basel 1893 | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Neuchatel Xamax | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | FC Basel 1893 | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Basel U21 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh32
- Thể lực48