Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Afimico Pululu

Al HazemTiền đạoCOD
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Afimico Pululu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Al Hazem.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
743Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—8865311111278%41%006,31
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11902003393%58%009,02

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/117 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/89 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 43
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,02

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/16 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Afimico Pululu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-170000018/1316/15—6,21
24/09/2026CANvs Guinea Xích ĐạoT 2-0dự bị00000—0———
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 1-088002109/1005/11—6,21
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyH 0-0870020115/1915/12—6,24
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 1-1961011010/1302/9—6,68
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 2-3900130115/1606/13—6,68
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-1900010016/2103/8—6,16
16/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al BukayriyahT 3-2902033015/1607/12—9,02
13/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaT 2-189001009/1429/18—6,22
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 1-084102105/1106/13—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201617250 nghìn €
11/07/201718300 nghìn €
07/01/201818300 nghìn €
23/04/201819300 nghìn €
11/07/201819300 nghìn €
20/01/201919300 nghìn €
14/04/2019201,2 triệu €
03/06/2019201,2 triệu €
05/01/2020201,2 triệu €
07/04/2020211,1 triệu €
30/07/2020211,1 triệu €
27/12/2020212,0 triệu €
14/04/2021223,0 triệu €
22/06/2021223,0 triệu €
02/01/2022221,5 triệu €
08/06/2022231,0 triệu €
29/11/202223700 nghìn €
30/03/202324600 nghìn €
27/06/202324500 nghìn €
05/10/202324700 nghìn €
28/12/202324900 nghìn €
06/06/2024251,2 triệu €
19/09/2024251,5 triệu €
08/12/2024253,0 triệu €
02/04/2025265,0 triệu €
05/06/2025264,0 triệu €
07/12/2025264,0 triệu €
03/06/2026274,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Jagiellonia BialystokAl HazemChuyển nhượng—
30/06/2023SpVgg Greuther FürthJagiellonia BialystokChuyển nhượng 0.15M €—
06/01/2022FC Basel 1893SpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
29/06/2019Neuchatel XamaxFC Basel 1893Cho mượn—
28/01/2019FC Basel 1893Neuchatel XamaxChuyển nhượng—
30/06/2017Basel U21FC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2016Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Basel 1893 U16Basel U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com