Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jackson Muleka

KonyasporTiền đạoCOD
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Jackson Muleka là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Konyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—886450008273%46%106,30
Vòng loại World Cup châu Phi2026—102600000——006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/141 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/108 (46%)
Không chiến thắng / thua
22 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 38
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jackson Muleka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-1630000111/1301/9—6,19
11/10/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüH 0-082000018/1316/12—6,05
19/09/2026Süper Lig@ KasimpasaH 0-074002004/918/17—6,89
13/09/2026Süper Ligvs TrabzonsporT 1-0830000112/1909/17—6,02
05/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1900021119/2403/9V6,46
29/08/2026Süper Ligvs KocaelisporB 1-2900020017/2216/18—6,10
23/08/2026Süper Lig@ FenerbahceB 2-4730011215/1805/8—6,56
15/08/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 0-1900010117/23112/17—6,15
23/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳ@ TrabzonsporB 1-290107306/1019/16—7,82
10/05/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-380000009/1214/8—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,8 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,2 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/201919200 nghìn €
30/06/202020500 nghìn €
15/10/2020212,5 triệu €
06/06/2021214,0 triệu €
05/01/2022223,0 triệu €
30/03/2022223,8 triệu €
31/05/2022225,0 triệu €
26/10/2022236,0 triệu €
13/03/2023235,0 triệu €
07/06/2023234,0 triệu €
26/09/2023234,5 triệu €
20/12/2023244,2 triệu €
14/03/2024243,8 triệu €
30/05/2024244,0 triệu €
12/12/2024253,5 triệu €
26/05/2025253,0 triệu €
16/12/2025262,5 triệu €
20/05/2026262,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2025Al KholoodKonyasporChuyển nhượng—
02/07/2025Besiktas JKAl KholoodHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2025Al KholoodBesiktas JKCho mượn—
21/08/2024Besiktas JKAl KholoodChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
06/07/2022Standard LiegeBesiktas JKHết hạn mượn 3.35M €3,4 triệu €
29/06/2022KasimpasaStandard LiegeCho mượn—
07/02/2022Standard LiegeKasimpasaChuyển nhượng—
07/09/2020TP Mazembe EnglebertStandard LiegeHết hạn mượn 2.8375M €2,8 triệu €
30/06/2017Ecofoot KatumbiTP Mazembe EnglebertChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh31
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com