
CA Banfield
VĐQG ArgentinaArgentinaHLV Pedro TroglioSân Estadio Florencio SolaThành lập 1896Giá trị 12,1 triệu €
Phong độ: BTHHH
CA Banfield sẽ gặp Club Atlético Lanús lúc 00:45 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Argentina.
Đội hình CA Banfield
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Thủ môn | 24 | ARG | 191 cm | 800 nghìn € | |
| 50 | Thủ môn | 37 | ARG | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | ARG | 183 cm | 225 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 33 | ARG | 191 cm | 175 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | ARG | 177 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 25 | ARG | 190 cm | 700 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 21 | ARG | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 24 | ARG | 168 cm | 250 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 28 | SYR | 174 cm | 1,5 triệu € | |
| 37 | Hậu vệ | 23 | ARG | 188 cm | 650 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| 5 | Tiền vệ | 22 | ARG | 175 cm | 350 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | ARG | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | ARG | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 33 | ARG | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 25 | ARM | 177 cm | 350 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | ARG | 178 cm | 325 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 23 | ARG | — | 25 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 28 | ARG | 181 cm | 1,8 triệu € | |
| 33 | Tiền vệ | 29 | COL | 175 cm | 450 nghìn € | |
| 35 | Tiền vệ | 26 | ARG | 175 cm | 800 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 19 | ARG | 169 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 32 | URU | 186 cm | 500 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 21 | ARG | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 22 | ARG | 165 cm | 200 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 24 | URU | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 21 | ARG | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 32 | ARG | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 40 | Tiền đạo | 24 | ARG | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 30 | CHI | 178 cm | 100 nghìn € |