
Santiago López García là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Banfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
28Đá chính
2.573Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1286Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 24 | 2.213 | 2 | 0 | 5 | 12 | 4 | 75% | 60% | 3 | 0 | 6,55 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 23% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.213 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 558/736 (75%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 17/71 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/92 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 118/194 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 90 / 54
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 345
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/122 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/21 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 1/2 | — | 5,98 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/19 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/41 | 0 | 1/6 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/30 | 2 | 4/8 | — | 6,45 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 4/5 | — | 5,76 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/43 | 1 | 5/8 | — | 5,82 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Ferrocarril Midland | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 0 | 2/10 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | CA Banfield | Hết hạn mượn 0.128M € | 128 nghìn € |
| 30/12/2025 | CA Banfield | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | CA Banfield | Chuyển nhượng 0.048M € | 48 nghìn € |
| 30/12/2024 | San Martin San Juan | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Quilmes | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Cho mượn | — |
| 06/02/2022 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza U19 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Unknown | Gimnasia y Esgrima de Mendoza U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Club Deportivo Maipú II | Unknown | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Club Deportivo Maipú II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Hapoel Afula | Unknown | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh60
- Thể lực49