
Favio Álvarez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Banfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 7 | 3 | 256 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 44% | 3 | 0 | 6,28 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 100% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/128 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 53/61 | 1 | 8/16 | V | 6,80 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | V | 6,24 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/1 | — | 5,70 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 3/7 | V | 6,50 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Ferrocarril Midland | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/13 | 2 | 2/5 | — | 6,67 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/02/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/10/2017 | 24 | 375 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/05/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/11/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 26/06/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 10/03/2024 | 31 | 425 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 375 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Free Player | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Club Atlético Lanús | Free Player | Trở lại | — |
| 24/01/2024 | Pumas U.N.A.M. | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Colon de Santa Fe | Pumas U.N.A.M. | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | Pumas U.N.A.M. | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | Talleres Cordoba | Pumas U.N.A.M. | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Pumas U.N.A.M. | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atletico Tucuman | Pumas U.N.A.M. | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/12/2020 | Pumas U.N.A.M. | Atletico Tucuman | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Atletico Tucuman | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Los Angeles Galaxy | Atletico Tucuman | Cho mượn | — |
| 06/05/2019 | Atletico Tucuman | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | Sarmiento Junin | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2016 | Defensa Y Justicia | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2015 | Talleres Cordoba | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CA Talleres de Cordoba U20 | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Tư duy61
- Sức mạnh35
- Thể lực40
- Kỹ thuật60