
Federico Anselmo là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Banfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
0Đá chính
190Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 10 | 0 | 132 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 42% | 42% | 0 | 0 | 6,43 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 0 | 58 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/19 (42%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/3 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Ferrocarril Midland | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/07/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/02/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 650 nghìn € |
| 12/02/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/10/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/04/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/02/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/05/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/07/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | San Martin San Juan | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Free Player | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Universitatea Cluj | Free Player | Trở lại | — |
| 21/01/2024 | Quilmes | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Deportivo Maldonado | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Quilmes | Deportivo Maldonado | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2021 | Palestino | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2020 | Independiente Santa Fe | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Quilmes | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/07/2018 | CA Unión (Santa Fe) II | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Atlético Unión | CA Unión (Santa Fe) II | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2017 | Argentinos Juniors | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 23/08/2017 | Club Atlético Unión | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2016 | Estudiantes La Plata | Club Atlético Unión | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2016 | Atletico Rafaela | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 24/01/2016 | Estudiantes La Plata | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực48