
Nicolás Meriano là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Banfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
25Đá chính
2.238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
5/2Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 22 | 1.923 | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 70% | 59% | 5 | 2 | 6,49 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 3 | 315 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 63% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.923 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 473/674 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 78/211 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 45
- Phá bóng
- 147
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/161 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 59 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 232
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/81 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/34 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 8/9 | — | 6,96 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 1 | 4/7 | — | 6,82 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/53 | 0 | 5/6 | — | 6,29 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/32 | 0 | 4/10 | — | 6,05 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 1 | 6/13 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 3/7 | V | 5,59 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 36/46 | 0 | 3/5 | — | 6,74 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/44 | 0 | 1/2 | — | 7,19 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Ferrocarril Midland | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/35 | 3 | 4/4 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/09/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/09/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | Belgrano | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | CA Rosario Central II | Belgrano Reserves | Cho mượn | — |
| 18/02/2021 | Belgrano Reserves | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh75
- Thể lực65