Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrián Balboa

CA BanfieldTiền đạoURU
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Adrián Balboa là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Banfield.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
510Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
510Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—5543310111457%38%006,73
Copa Argentina2026—11770000050%50%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/90 (57%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/60 (38%)
Không chiến thắng / thua
15 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/22 (50%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrián Balboa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsB 0-190002019/1514/13—5,97
11/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreT 2-1801011111/1603/10—7,72
06/10/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralH 1-1830051014/2004/12—6,17
20/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataH 2-2900111211/2405/14—7,21
15/09/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralH 1-190002117/1517/11—6,56
10/09/2026Copa Argentina@ Deportivo RiestraH 1-1770000211/2207/14—6,36
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 2-290008104/904/9—6,48
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-2450040215/2003/6—6,56
03/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 0-2900051011/1504/8—6,40
26/04/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowB 1-262101104/400/7—7,41

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201319100 nghìn €
27/03/201420100 nghìn €
25/08/201420250 nghìn €
11/02/201521250 nghìn €
13/08/201521300 nghìn €
24/02/201622300 nghìn €
07/08/201622450 nghìn €
12/02/201723750 nghìn €
08/10/201723750 nghìn €
07/05/201824750 nghìn €
17/12/201824500 nghìn €
21/05/201925500 nghìn €
14/02/202026600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
07/10/202026450 nghìn €
06/01/202126350 nghìn €
16/05/202127350 nghìn €
21/12/202127350 nghìn €
01/06/202228350 nghìn €
11/11/202228425 nghìn €
02/04/202329750 nghìn €
09/07/202329750 nghìn €
06/12/202329750 nghìn €
11/06/202430800 nghìn €
12/12/2024301,0 triệu €
01/06/202531800 nghìn €
16/12/202531600 nghìn €
25/05/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026FC Pari Nizhniy NovgorodCA BanfieldChuyển nhượng—
29/01/2026Racing Club de AvellanedaFC Pari Nizhniy NovgorodHết hạn mượn 0.84M €840 nghìn €
16/01/2025Club Atlético UniónRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 0.765524M €765 nghìn €
22/01/2024Deportivo PereiraClub Atlético UniónHết hạn mượn 0.535M €535 nghìn €
27/07/2023Defensor Sporting MontevideoDeportivo PereiraChuyển nhượng—
26/01/2023BelgranoDefensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—
30/12/2022Defensor Sporting MontevideoBelgranoCho mượn—
18/01/2022BelgranoDefensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—
27/01/2021Racing SantanderBelgranoCho mượn—
16/09/2020BelgranoRacing SantanderChuyển nhượng—
29/06/2020Alianza LimaBelgranoCho mượn—
07/07/2019BelgranoAlianza LimaChuyển nhượng—
29/06/2019CSD AntofagastaBelgranoCho mượn—
23/01/2019BelgranoCSD AntofagastaChuyển nhượng—
15/07/2018Patronato ParanaBelgranoChuyển nhượng—
18/07/2017Sarmiento JuninPatronato ParanaChuyển nhượng—
14/07/2016Liverpool URUSarmiento JuninChuyển nhượng—
29/06/2016Villa TeresaLiverpool URUCho mượn—
15/01/2016Liverpool URUVilla TeresaChuyển nhượng—
13/08/2015Danubio FCLiverpool URUChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh30
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com