
Juan Luis Alfaro là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Banfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 8 | 7 | 529 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 63% | 2 | 0 | 6,38 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/147 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/69 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 8 | 9/13 | — | 6,55 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 1 | 2/4 | V | 5,60 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/23 | 3 | 5/6 | — | 6,48 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Ferrocarril Midland | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/9 | 2 | 5/11 | — | 7,27 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/5 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 23 | — |
| 24/03/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/03/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | FC Nacional Asuncion | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Nacional Asunción U23 | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2023 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Club Nacional Asunción U23 | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2023 | Gimnasia Y Esgrima | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Gimnasia Y Esgrima | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Racing de Cordoba | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Cho mượn | — |
| 21/02/2022 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Racing de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) U20 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh67
- Thể lực50