
David Zalazar là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Banfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
17Đá chính
1.460Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
730Phút/bàn
13/49Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 15 | 1.313 | 2 | 0 | 4 | 48 | 13 | 63% | 50% | 5 | 0 | 6,71 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 46% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.313 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 13/48
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 35
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 26/53
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/336 (63%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 27/149 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/58 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/165 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 64
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 332
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/20 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 2/8 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 2/6 | V | 6,21 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 1-1 | 68 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 14/21 | 1 | 6/9 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 2-2 | 21 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 8,20 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 3/6 | V | 5,92 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 6,79 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Ferrocarril Midland | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/7 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/09/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/04/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | Talleres Cordoba | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CA Central Cordoba SDE | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 20/01/2025 | Talleres Cordoba | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Gimnasia La Plata | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 11/01/2024 | Talleres Cordoba | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | CA Barracas Central | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Talleres Cordoba | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | Argentinos Juniors | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.91928M € | 919 nghìn € |
| 31/12/2021 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật60
- Tư duy58
- Sức mạnh43
- Thể lực45