Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Rodríguez

CA BanfieldTiền đạoCHI
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Thomas Rodríguez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CA Banfield.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—30520000040%33%006,47
Copa Argentina2026—101100000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/20 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreT 2-136000006/1622/5—6,47
23/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysB 1-2dự bị00000—0———
19/08/2026Copa Argentinavs Ferrocarril MidlandH 2-2dự bị00000—0———
09/05/2026Copa Argentinavs San Martin TucumanH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralT 2-1dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanH 1-1dự bị00000—0———
21/04/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaH 0-0dự bị00000—0———
14/04/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 0-1dự bị00000—0———
07/04/2026VĐQG Argentina@ Argentinos JuniorsB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 675 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201620350 nghìn €
12/02/201720350 nghìn €
17/07/201721500 nghìn €
28/12/201721500 nghìn €
12/06/201822500 nghìn €
21/05/201923750 nghìn €
06/12/201923675 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
09/11/202024550 nghìn €
10/03/2021241,2 triệu €
10/06/202125800 nghìn €
21/10/202125450 nghìn €
27/03/202225450 nghìn €
15/06/202226400 nghìn €
14/11/202226400 nghìn €
03/04/202326250 nghìn €
19/07/202327250 nghìn €
12/12/202327250 nghìn €
12/06/202428250 nghìn €
13/10/202428200 nghìn €
12/12/202428200 nghìn €
09/06/202529150 nghìn €
17/12/202529150 nghìn €
21/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2026CA JuventudCA BanfieldChuyển nhượng—
13/01/2025Burgos CFCA JuventudChuyển nhượng—
28/08/2024Audax ItalianoBurgos CFChuyển nhượng—
22/01/2024Union EspanolaAudax ItalianoChuyển nhượng—
30/01/2023Union La CaleraUnion EspanolaChuyển nhượng—
15/02/2022Universidad de ChileUnion La CaleraChuyển nhượng—
03/03/2021Union La CaleraUniversidad de ChileChuyển nhượng—
19/08/2019GenoaUnion La CaleraChuyển nhượng—
29/06/2019Union La CaleraGenoaCho mượn—
08/08/2018GenoaUnion La CaleraChuyển nhượng—
29/06/2018Vitoria SetubalGenoaCho mượn—
30/01/2018GenoaVitoria SetubalChuyển nhượng—
17/07/2017CA BanfieldGenoaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/12/2015Banfield U20CA BanfieldChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh31
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com