
Thomas Rodríguez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CA Banfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 3 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | 33% | 0 | 0 | 6,47 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/20 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/16 | 2 | 2/5 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Ferrocarril Midland | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Copa Argentina | vs San Martin Tucuman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/02/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/07/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/06/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/05/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 675 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 09/11/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 10/03/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/10/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/04/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | CA Juventud | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Burgos CF | CA Juventud | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Audax Italiano | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Union Espanola | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Union La Calera | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2022 | Universidad de Chile | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2021 | Union La Calera | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Genoa | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Union La Calera | Genoa | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Genoa | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Vitoria Setubal | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Genoa | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | CA Banfield | Genoa | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2015 | Banfield U20 | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh31
- Thể lực36