
Lisandro Geronimo Piñero
19Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Lisandro Geronimo Piñero là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Banfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
9Đá chính
963Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/15Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 7 | 841 | 0 | 0 | 1 | 13 | 0 | 71% | 53% | 3 | 0 | 6,49 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 122 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 66% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 841 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 24/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/202 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/149 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 56
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 6/9 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 3/6 | — | 6,66 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 6/13 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/10 | 1 | 3/6 | — | 6,26 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 2-3 | 33 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 4/5 | — | 6,73 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Ferrocarril Midland | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 5/9 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 18 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |