
Ignacio Abraham là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo CA Banfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
31Đá chính
2.813Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/22Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 27 | 2.453 | 0 | 0 | 4 | 18 | 5 | 63% | 56% | 1 | 0 | 6,45 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 63% | 58% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.453 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 20/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 430/672 (63%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 37/145 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/163 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 94
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/200 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 64
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 539
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/93 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/28 | 1 | 2/8 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 3/4 | — | 6,60 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/30 | 3 | 4/8 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 4/7 | — | 6,13 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 3 | 6/11 | — | 6,42 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/21 | 1 | 4/5 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 2/4 | — | 5,79 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/23 | 0 | 1/6 | — | 5,84 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Ferrocarril Midland | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/39 | 0 | 3/3 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2022 | 24 | 10 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/09/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | CA Banfield | Hết hạn mượn 0.26M € | 260 nghìn € |
| 30/12/2025 | CA Banfield | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Chaco For Ever | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) U20 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực48