
Tomas Adoryan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo CA Banfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.628Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
14/49Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
13/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 15 | 1.333 | 2 | 0 | 2 | 41 | 11 | 77% | 49% | 11 | 0 | 6,62 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 3 | 295 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 76% | 45% | 2 | 0 | 5,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.333 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/41
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 17/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/469 (77%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 13/49 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/54 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/60
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 131/266 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 104 / 102
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 236
- Phạm lỗi
- 47
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/126 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 20/27 | 4 | 5/12 | — | 6,81 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/21 | 3 | 4/13 | V | 7,40 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 1-1 | 83 | 1 | 0 | 7 | 3 | 2 | 31/38 | 2 | 6/18 | V | 7,96 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 5 | 9/18 | V | 6,23 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 32/42 | 2 | 5/15 | V | 8,13 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/19 | 2 | 8/14 | V | 6,44 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 3/10 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 3 | 6/13 | V | 6,05 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Ferrocarril Midland | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/58 | 4 | 9/19 | V | 7,98 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/20 | 3 | 6/13 | V | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/09/2024 | 22 | 475 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | Rampla Juniors FC | CA Banfield | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | CA Banfield | Rampla Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực49