
Nehuén Paz là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Banfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 5 | 4 | 343 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 80% | 77% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/199 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/29 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/40 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 0-0 | 48 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 7/7 | — | 7,12 |
| 28/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 63/71 | 1 | 12/14 | — | 7,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/10/2017 | 24 | 1,4 triệu € |
| 07/05/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 24/08/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 15/03/2021 | 27 | 625 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 28/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/03/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/04/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/07/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | CA Huracan | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Club Atletico Tigre | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Independiente Rivadavia | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Univ Catolica | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Estudiantes La Plata | Univ Catolica | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Univ Catolica | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2022 | Crotone | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Bologna | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Kayserispor | Bologna | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Bologna | Kayserispor | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/08/2020 | Lecce | Bologna | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Bologna | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Club Atlético Lanús | Bologna | Cho mượn | — |
| 02/02/2018 | Bologna | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Club Atlético Newell's Old Boys | Bologna | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 09/01/2015 | All Boys | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CA All Boys Buenos Aires U20 | All Boys | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh75
- Thể lực63