
Alexander Machado là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Banfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
634Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 6 | 460 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 58% | 39% | 0 | 0 | 6,60 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 174 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 62% | 27% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/72 (58%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/51 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/35 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/18 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/13 | 1 | 3/8 | — | 6,43 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/22 | 0 | 3/9 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/15 | 0 | 4/7 | — | 6,19 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 2/7 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 6/14 | — | 6,35 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Ferrocarril Midland | H 2-2 | 84 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10/13 | 0 | 2/9 | — | 7,36 |
| 15/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 1-0 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/6 | 1 | 4/11 | — | 7,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 17 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 17 | 350 nghìn € |
| 01/01/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 09/09/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 31/12/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/11/2022 | 20 | 525 nghìn € |
| 09/07/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 19/09/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/04/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | CA Penarol | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2026 | Defensor Sporting Montevideo | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | CA Penarol | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | CA Boston River | CA Penarol | Hết hạn mượn 0.19043M € | 190 nghìn € |
| 30/12/2024 | Miramar Misiones FC | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 30/07/2023 | CA Boston River | Miramar Misiones FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2021 | Cerro Montevideo | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CA Cerro U19 | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật44
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực36