
Lautaro Martín Gómez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Banfield.
Tiểu sử Lautaro Martín Gómez
Lautaro Martín Gómez là tiền vệ của CA Banfield, quốc tịch Argentina, sinh ngày 08/08/2003 và hiện 23 tuổi. Anh cao 170 cm và thuận chân trái. Mùa 2026, anh có 29 trận với 1319 phút thi đấu, ghi 5 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,55. Ở VĐQG Argentina, anh ghi 5 bàn sau 25 trận; ở Copa Argentina, anh có 1 kiến tạo sau 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 31/12/2023 là từ Club Atletico Banfield II sang CA Banfield.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
16Đá chính
1.392Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 14 | 1.190 | 5 | 0 | 0 | 18 | 9 | 68% | 46% | 3 | 0 | 6,57 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 2 | 202 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 80% | 36% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.190 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 26/57
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/262 (68%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/31 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/229 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 105
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 232
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/41 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/38 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 4 | 7/13 | — | 6,36 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/3 | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 2-2 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 3 | 8/13 | V | 7,25 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/19 | 3 | 6/13 | — | 7,61 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 21/27 | 1 | 7/25 | — | 5,97 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 6/10 | — | 5,99 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Ferrocarril Midland | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 4/7 | — | 6,16 |
| 15/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |