
Diego Rodriguez là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Banfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
3Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 70% | — | 0 | 0 | 6,93 |
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 10/25 | 0 | 1/1 | — | 7,18 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | — | — | 7,11 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | — | — | 6,85 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/27 | 0 | — | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 1-3 | 90 | 7 | 2 | 0 | 14/23 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | — | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2011 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/12/2012 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/01/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/07/2015 | 26 | 1,8 triệu € |
| 05/02/2016 | 26 | 2,8 triệu € |
| 07/08/2016 | 27 | 1,6 triệu € |
| 12/02/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/08/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/12/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/01/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 31/10/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Thể lực65
- Chỉ số 171
- Chỉ số 255
- Chỉ số 464
- Chỉ số 370