
Neyder Moreno là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo CA Banfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
285Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 2 | 239 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 71% | 41% | 1 | 0 | 6,44 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/88 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/39 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/13 | 1 | 2/2 | — | 6,06 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | — | — | 6,07 |
| 09/05/2026 | Copa Argentina | vs San Martin Tucuman | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,32 |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 1/6 | — | 6,00 |
| 27/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 1-1 | 21 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 8,02 |
| 21/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/09/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/10/2018 | 21 | 550 nghìn € |
| 14/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/09/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/07/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 04/03/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Atletico Bucaramanga | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Free Player | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Auckland FC | Free Player | Trở lại | — |
| 13/10/2024 | Free Player | Auckland FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Atletico Nacional Medellin | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Independiente Santa Fe | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Atletico Nacional Medellin | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Envigado FC | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 05/02/2020 | Atletico Nacional Medellin | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Envigado FC | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Envigado FC Youth | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực38