
Ignacio Pais Mayán là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Banfield.
Tiểu sử Ignacio Pais Mayán
Ignacio Pais Mayán là tiền vệ của CA Banfield, mang quốc tịch Argentina và 26 tuổi. Cao 175 cm, nặng 61 kg, thuận chân phải, sinh ngày 30/05/2000. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 22 trận, thi đấu 1449 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,33. Ở VĐQG Argentina có 20 trận, còn tại Copa Argentina có 2 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 800 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2027, và chuyển nhượng gần nhất ngày 04/02/2026 từ Danubio FC sang CA Banfield, dạng hết hạn mượn, phí 84 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.460Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/19Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 16 | 1.325 | 0 | 0 | 0 | 19 | 4 | 74% | 46% | 4 | 0 | 6,28 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81% | 20% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.325 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 425/568 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/92 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/181 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 75
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/2 | V | 6,13 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 3/8 | — | 5,66 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/29 | 3 | 3/4 | — | 6,14 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Ferrocarril Midland | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/09/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/09/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Danubio FC | CA Banfield | Hết hạn mượn 0.08478M € | 84 nghìn € |
| 07/07/2025 | Cherno More Varna | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Antequera CF | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | FC Cartagena B | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Antequera CF | FC Cartagena B | Hết hạn mượn 0.008M € | 8 nghìn € |
| 19/07/2021 | FC Cartagena B | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF La Solana | FC Cartagena B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực52