
Santiago Esquivel là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Banfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.224Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 19 | 13 | 1.089 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 83% | 44% | 5 | 1 | 6,48 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 52% | 1 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.089 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/407 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/42 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/148 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 53
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/49 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 4 | 5/7 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/28 | 0 | 1/6 | — | 7,17 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 2 | 5/9 | V | 6,83 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/47 | 5 | 6/14 | — | 6,72 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 5 | 6/14 | — | 6,28 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 6/11 | V | 5,61 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 2 | 2/6 | — | 5,83 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Ferrocarril Midland | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/09/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy41
- Sức mạnh46
- Thể lực43