
Bosnia và Herzegovina
Bosnia and HerzegovinaHLV Sergej BarbarezSân Stadion Bilino PoljeGiá trị 189,5 triệu €
Phong độ: THTHB
Bosnia và Herzegovina sẽ gặp Thụy Điển lúc 02:45 ngày 15/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Bosnia và Herzegovina
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 19 | BIH | 193 cm | 700 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 20 | BIH | — | 1,0 triệu € | |
| 22 | Thủ môn | 28 | BIH | 189 cm | 2,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | BIH | 189 cm | 1,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | BIH | 186 cm | 1,8 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | BIH | 192 cm | 40,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 33 | BIH | 183 cm | 4,0 triệu € | |
| 7 | Hậu vệ | 22 | BIH | 191 cm | 5,0 triệu € | |
| 18 | Hậu vệ | 30 | BIH | 191 cm | 2,0 triệu € | |
| 21 | Hậu vệ | 29 | BIH | 198 cm | 2,8 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 23 | BIH | 179 cm | 800 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | BIH | 191 cm | 4,5 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | BIH | 187 cm | 2,5 triệu € | |
| 13 | Tiền vệ | 24 | BIH | 178 cm | 1,5 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 30 | BIH | 183 cm | 2,0 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 25 | BIH | 176 cm | 6,0 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | BIH | 182 cm | 7,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 19 | BIH | 186 cm | 32,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | BIH | 186 cm | 3,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 28 | BIH | 184 cm | 22,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | BIH | 175 cm | 10,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 25 | BIH | 177 cm | 3,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 27 | BIH | 190 cm | 2,2 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 24 | BIH | 174 cm | 2,0 triệu € | |
| 23 | Tiền đạo | 32 | BIH | 194 cm | 3,5 triệu € |