
Armenia
ArmeniaHLV Eghishe MelikyanThành lập 1992Giá trị 45,3 triệu €
Phong độ: HBBTH
Armenia sẽ gặp Síp lúc 00:00 ngày 13/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Armenia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 22 | ARM | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 37 | ARM | 188 cm | 75 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 33 | ARM | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 22 | — | — | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | ARM | 182 cm | 350 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | ARM | 189 cm | 1,2 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 34 | ARM | 176 cm | 150 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | ARM | 181 cm | 175 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 23 | ARM | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 30 | ARM | — | 400 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 28 | ARM | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 27 | ARM | 180 cm | 7,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 25 | ARM | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | 21 | ARM | 178 cm | 750 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 26 | ARM | 177 cm | 3,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | ARM | 173 cm | 600 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | ARM | 178 cm | 25,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 24 | ARM | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 24 | ARM | — | 400 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 33 | ARM | 182 cm | 175 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | ARM | — | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | ARM | 173 cm | 1,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | ARM | — | 600 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | ARM | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 20 | ARM | 191 cm | 750 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 30 | ARM | 179 cm | 300 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 25 | ARM | 180 cm | 550 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 20 | ARM | — | 400 nghìn € |