
Argishti·Petrosyan là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo BKMA.
Tiểu sử Argishti·Petrosyan
Argishti·Petrosyan là hậu vệ người Armenia, 33 tuổi, hiện thi đấu cho BKMA. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 70 kg, và chân thuận của cầu thủ là chân phải. Ở mùa 2026-2027, Petrosyan có 12 lần ra sân với 962 phút thi đấu, trong đó 9 trận tại Armenian Premier League và 3 trận tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất là 175 nghìn € (2025). Mốc chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là ngày 10/07/2022, khi thời hạn mượn từ FC Van kết thúc.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
1.052Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 61% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/84 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 1 | 5/9 | — | 6,39 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | 2/3 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/12/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/12/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/12/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/06/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/12/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 06/06/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/12/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/08/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/12/2020 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/05/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 05/10/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/12/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 13/06/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/12/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 08/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2022 | FC Van | BKMA | Hết hạn mượn | — |
| 20/02/2020 | FC Yerevan | FC Van | Hết hạn mượn | — |
| 31/07/2019 | FC Artsakh | FC Yerevan | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/08/2018 | Ararat Yerevan | FC Artsakh | Hết hạn mượn | — |
| 31/07/2016 | Homenetmen Beirut | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2014 | Free Player | Homenetmen Beirut | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Urartu | FC Ulisses Yerevan | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/2012 | Banants B | Urartu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh53
- Thể lực46