Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davit Terteryan

Alashkert Yerevan Hậu vệARM
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Davit Terteryan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Alashkert Yerevan .

Tiểu sử Davit Terteryan

Davit Terteryan là hậu vệ của câu lạc bộ Alashkert Yerevan, quốc tịch Armenia, hiện 28 tuổi và cao 178 cm, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Davit Terteryan có 9 trận ra sân với 714 phút thi đấu, gồm 8 trận tại Armenian Premier League và 1 trận tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu, với điểm trung bình 0,73. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 275 nghìn € (2021).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
714Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—8867600000——20—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10380000083%33%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 676 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davit Terteryan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroH 0-0dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 0-2380000125/3001/3—6,55
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 2-3dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CFR ClujB 0-38300000—0—V5,55
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CFR ClujH 1-18900000—0—V6,15
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Yelimay SemeyH 1-17500000—0——5,90
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Yelimay SemeyH 1-14010000—0——7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20171925 nghìn €
11/12/20171950 nghìn €
29/05/202123175 nghìn €
05/10/202123200 nghìn €
16/12/202124275 nghìn €
13/06/202224250 nghìn €
27/09/202224200 nghìn €
29/12/202225200 nghìn €
22/06/202325200 nghìn €
13/12/202325175 nghìn €
06/06/202426150 nghìn €
04/12/202426150 nghìn €
11/06/202527175 nghìn €
08/12/202527200 nghìn €
27/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh58
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com