
Karen Muradyan là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
687Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 145 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 38% | 1 | 0 | 5,99 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 2 | 182 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/55 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/87 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 1/3 | — | 5,81 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 2/4 | — | 5,99 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 2/6 | V | 6,18 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 0/6 | — | 6,37 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/12/2012 | 20 | 325 nghìn € |
| 26/05/2013 | 20 | 375 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 375 nghìn € |
| 17/06/2014 | 21 | 375 nghìn € |
| 07/12/2014 | 22 | 375 nghìn € |
| 25/02/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/06/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/12/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/07/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/12/2016 | 24 | 225 nghìn € |
| 08/09/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/12/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/12/2018 | 26 | 175 nghìn € |
| 06/06/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 08/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/08/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/12/2020 | 28 | 225 nghìn € |
| 29/05/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/10/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/04/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 13/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực42