Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Serobyan

Sheriff TiraspolTiền đạoARM
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Artur Serobyan là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
491Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332421008488%44%206,83
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221480006178%64%106,28
Vòng loại World Cup châu Âu2026—411010000073%45%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/75 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/47 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/25 (64%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/34 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/24 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artur Serobyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 1-3760051020/2626/11—5,85
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroH 0-0900031216/1904/7—6,87
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 2-3701022021/2514/8V7,03
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-0820031029/3124/12V6,59
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 1-4720010417/21410/14V6,70
27/08/2026Cúp C2 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 1-0770020033/3714/12—6,64
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-18000000—0——6,50
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeB 0-27300000—0——6,30
04/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-15910000—0——7,59
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-27200000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20201725 nghìn €
16/12/20201775 nghìn €
29/05/202117100 nghìn €
05/10/202118100 nghìn €
16/12/202118125 nghìn €
10/04/202218150 nghìn €
13/06/202218175 nghìn €
29/12/202219200 nghìn €
13/04/202319250 nghìn €
22/06/202319300 nghìn €
26/12/202320300 nghìn €
06/06/202420350 nghìn €
04/12/202421400 nghìn €
22/05/202521450 nghìn €
08/12/202522500 nghìn €
27/05/202622500 nghìn €
15/09/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy70
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com