Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgiy Harutyunyan

Puskas Akademia FCHậu vệARM
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Georgiy Harutyunyan là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.553Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
517Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—10109002006388%55%207,20
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443521013290%65%007,13
Vòng loại World Cup châu Âu2026—433010000082%71%106,02

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
481/543 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
51/78 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
19
Phá bóng
51
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/85 (55%)
Không chiến thắng / thua
24 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/298 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/33 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/26 (65%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/85 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgiy Harutyunyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCT 1-0900000030/3423/5—7,68
12/10/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCT 1-0900000027/3401/8V6,01
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroH 0-0900011042/4825/7—7,22
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 0-2900000075/8545/9—6,22
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 2-3900100278/8425/6—6,96
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-0821021376/8112/4—8,11
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCT 3-1900010049/5525/7—7,37
06/09/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-1900010262/6726/12—7,22
31/08/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 1-2901011043/4934/8—7,52
22/08/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCT 1-0900010175/8126/7V7,44

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/20221850 nghìn €
12/04/202318250 nghìn €
18/06/202318800 nghìn €
12/12/2023191,0 triệu €
03/06/2024191,0 triệu €
11/12/2024201,0 triệu €
27/05/2025201,0 triệu €
07/12/2025211,0 triệu €
18/05/2026211,0 triệu €
13/09/2026221,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2025FK KrasnodarPuskas Akademia FCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2023FK Krasnodar IIFK KrasnodarChuyển nhượng—
28/02/2023FK Krasnodar YouthFK Krasnodar IIChuyển nhượng—
30/06/2022Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—
30/06/2021Akademia FC Krasnodar U16Akademia FC Krasnodar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh67
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com