
Arsen Beglaryan
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Arsen Beglaryan là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Alashkert Yerevan .
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
7Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 7 | 0 | 3 | 58% | — | 0 | 0 | 6,72 |
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,72
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/51 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/31 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 12/31 | 0 | — | — | 7,47 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 5,98 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CFR Cluj | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Yelimay Semey | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Yelimay Semey | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 1-9 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hungary | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/07/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/12/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/06/2020 | 27 | 175 nghìn € |
| 30/08/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/12/2020 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/05/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 05/10/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Van | Alashkert | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Ararat-Armenia FC | FC Van | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Urartu | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | Dnyapro Mogilev (- 2019) | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2019 | FK Liepaja | Dnyapro Mogilev (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Alashkert | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MIKA Ashtarak | Alashkert | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | FC Ulisses Yerevan | MIKA Ashtarak | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2014 | Shirak | FC Ulisses Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Gandzasar Kapan | Shirak | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FK Krasnodar Youth | Gandzasar Kapan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Kuban Krasnodar U19 (-2018) | Akademia FC Krasnodar U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực30
- Chỉ số 148
- Chỉ số 235
- Chỉ số 455
- Chỉ số 353