Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhirayr Shaghoyan

Ararat-Armenia FCTiền đạoARM
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Zhirayr Shaghoyan là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
10Đá chính
937Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
937Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—6648510000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—311640003379%44%006,44
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21750010080%45%006,45
Vòng loại World Cup châu Âu2026—622130001087%33%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 485 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/63 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/71 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhirayr Shaghoyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AZ AlkmaarB 0-4730022113/1924/13—6,23
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 1-3730011433/3838/14—6,74
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 2-345000007/900/3—5,69
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-0300100110/1235/8—7,21
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 1-418000004/60——6,34
27/08/2026Cúp C2 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 1-013000007/802/4V6,39
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-11000000—0——6,80
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeB 0-2dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-1dự bị00000—0———
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-2600000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/20171625 nghìn €
03/09/20181750 nghìn €
11/12/20181775 nghìn €
06/06/20191875 nghìn €
16/08/202019125 nghìn €
16/12/202019175 nghìn €
29/05/202120250 nghìn €
05/10/202120250 nghìn €
16/12/202120250 nghìn €
13/06/202221250 nghìn €
27/11/202221250 nghìn €
04/06/202322250 nghìn €
19/12/202322200 nghìn €
06/06/202423250 nghìn €
22/12/202423250 nghìn €
11/06/202524350 nghìn €
24/09/202524400 nghìn €
08/12/202524500 nghìn €
27/05/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy73
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com