Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduard Spertsyan

Al Ahli SCTiền vệARM
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Eduard Spertsyan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Al Ahli SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.955Phút
6Bàn thắng
6Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
14/44Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—9872320313287%42%107,22
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—433041019388%48%107,29
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211130006276%26%106,33
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11961015184%47%008,77
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665402108588%59%006,81
Cúp Liên lục địa2026—221790013179%55%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 723 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
296/339 (87%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
15/32 (46%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/66 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 33
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/236 (88%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/23 (17%)
Chuyền dài chính xác
14/22 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/41 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/51 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 8,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/32 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/261 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/24 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/47 (59%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/68 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduard Spertsyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 3-2890020043/5005/9—6,19
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Wasl SCT 3-1680021123/3024/11—6,47
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 4-0450120121/2301/5—7,39
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroH 0-0340000116/1903/6V6,39
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 0-2900042385/9714/11—6,89
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 2-3901021357/64311/16—8,20
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-0900130451/5602/8—7,70
19/09/2026Cúp Liên lục địa@ Mamelodi SundownsB 1-2890000119/2524/7—6,60
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs PakhtakorH 1-1450041216/2100/4V6,20
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-1890010238/4435/9—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/20181750 nghìn €
19/09/201818100 nghìn €
19/12/201818125 nghìn €
13/06/201919175 nghìn €
22/12/201919225 nghìn €
28/06/202020225 nghìn €
18/10/202020450 nghìn €
28/12/202020650 nghìn €
12/04/202120800 nghìn €
01/06/202120800 nghìn €
14/09/2021211,0 triệu €
28/12/2021213,0 triệu €
01/06/2022216,0 triệu €
11/09/2022229,0 triệu €
20/11/2022229,0 triệu €
13/06/20232312,0 triệu €
04/10/20232315,0 triệu €
12/12/20232318,0 triệu €
03/06/20242320,0 triệu €
11/12/20242420,0 triệu €
03/06/20252425,0 triệu €
15/12/20252525,0 triệu €
25/05/20262525,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026FK KrasnodarAl Ahli SCHết hạn mượn 21.9M €21,9 triệu €
30/06/2021FK Krasnodar IIFK KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2019FK Krasnodar 3FK Krasnodar IIChuyển nhượng—
30/06/2018FK Krasnodar YouthFK Krasnodar 3Chuyển nhượng—
04/02/2018Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy68
  • Sức mạnh41
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com