Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karen Nalbandyan

Alashkert Yerevan Tiền vệARM
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Karen Nalbandyan là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Alashkert Yerevan .

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
937Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—101089732000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10270003185%80%006,38
Vòng loại World Cup châu Âu2026—101300000100%50%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 897 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karen Nalbandyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroH 0-0dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 0-2270031012/1444/5—6,38
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 2-3dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CFR ClujB 0-38300000—0——5,80
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CFR ClujH 1-19001000—0—V6,75
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Yelimay SemeyH 1-110400000—0——6,50
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Yelimay SemeyH 1-19001000—0—V6,95
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-9dự bị00000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs HungaryB 0-113000004/411/2—6,27
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ HungaryB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20201825 nghìn €
16/12/20201850 nghìn €
29/05/20211950 nghìn €
08/08/20211975 nghìn €
05/10/202119125 nghìn €
16/12/202119125 nghìn €
13/06/202220125 nghìn €
29/12/202220100 nghìn €
22/06/202321125 nghìn €
13/12/202321150 nghìn €
06/06/202422200 nghìn €
04/12/202422250 nghìn €
11/06/202523300 nghìn €
24/09/202523350 nghìn €
08/12/202523400 nghìn €
27/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy67
  • Sức mạnh33
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com