
narek hovhannisyan là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Lechia Gdansk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 205 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 77% | 62% | 0 | 0 | 6,55 |
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/63 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/27 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 3 | 8/12 | — | 6,67 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 5/9 | — | 6,66 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/16 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bắc Macedonia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/09/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/03/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | BKMA | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | BKMA II | BKMA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Avan Academy U16 | BKMA II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy76
- Sức mạnh31
- Thể lực26