
Apollon Limassol FC
Cypriot First DivisionCyprusHLV Hernán LosadaSân Alphamega StadiumThành lập 1954Giá trị 14,4 triệu €
Phong độ: TTBHH
Apollon Limassol FC sẽ gặp Karmiotissa Polemidion lúc 22:00 ngày 25/10/2026 tại Cypriot First Division.
Đội hình Apollon Limassol FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Thủ môn | 34 | GER | 189 cm | 200 nghìn € | |
| 41 | Thủ môn | 32 | NED | 196 cm | 250 nghìn € | |
| 71 | Thủ môn | 22 | — | 189 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | AUT | 184 cm | 700 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 33 | ENG | 191 cm | 1,0 triệu € | |
| 14 | Hậu vệ | 29 | CYP | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 24 | — | 169 cm | — | |
| 44 | Hậu vệ | 29 | CZE | 195 cm | 1,0 triệu € | |
| 76 | Hậu vệ | 33 | ANG | 180 cm | 400 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | CYP | — | 550 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 26 | ENG | — | 500 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 26 | BRA | 178 cm | 750 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 27 | CYP | — | 325 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 29 | FRA | 175 cm | 1,3 triệu € | |
| 29 | Tiền vệ | 27 | SWE | 175 cm | 750 nghìn € | |
| 38 | Tiền vệ | 27 | GRE | 179 cm | 750 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 30 | AUT | 184 cm | 800 nghìn € | |
| 84 | Tiền vệ | 18 | — | 174 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | SLO | 178 cm | 700 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 35 | CPV | 173 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 29 | BEL | 167 cm | 225 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | CYP | — | 375 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 31 | ESP | 173 cm | 1,0 triệu € | |
| 30 | Tiền đạo | 28 | ESP | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 28 | CAN | 185 cm | 1,2 triệu € | |
| — | Không rõ | 22 | — | — | 275 nghìn € | |
| — | Không rõ | 22 | CYP | — | 225 nghìn € |