Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aggelos Andreou

Apollon Limassol FCTiền đạoCYP
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Aggelos Andreou là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—2213600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aggelos Andreou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannB 1-2dự bị00000—0———
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannT 1-0dự bị00000—0———
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriT 3-03400000—0——6,50
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dila GoriT 4-09000000—0——6,40
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 0-1620000018/2213/8—6,09
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienT 1-0700010015/1937/12—6,67
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-0900020123/2937/11—6,64
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ÁoB 0-2dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsH 1-1900032027/3347/13—6,03
23/10/2025Cúp C3 châu Âu@ FC DritaH 1-1790000021/2213/11V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20221950 nghìn €
19/06/202219150 nghìn €
09/01/202320150 nghìn €
30/05/202320250 nghìn €
27/12/202321300 nghìn €
16/05/202421300 nghìn €
08/12/202422300 nghìn €
28/05/202522300 nghìn €
07/10/202523325 nghìn €
22/12/202523400 nghìn €
01/06/202623375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AEL LimassolApollon Limassol FCChuyển nhượng—
29/06/2026Omonia Nicosia FCAEL LimassolCho mượn—
01/09/2025AEL LimassolOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
29/06/2025Enosis Neon ParalimniouAEL LimassolCho mượn—
21/08/2024AEL LimassolEnosis Neon ParalimniouChuyển nhượng—
29/06/2021UD Levante BAEL LimassolCho mượn—
16/02/2020AEL LimassolUD Levante BChuyển nhượng—
29/01/2019AEL Limassol U19AEL LimassolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy62
  • Sức mạnh35
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com