Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peter Leeuwenburgh

Apollon Limassol FCThủ mônNED
32Tuổi
196Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Peter Leeuwenburgh là thủ môn 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peter Leeuwenburgh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannB 1-2dự bị000—0———
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannT 1-0dự bị000—0———
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriT 3-090000—0——6,80
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dila GoriT 4-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20131950 nghìn €
09/02/20141975 nghìn €
10/08/201420100 nghìn €
15/02/201520100 nghìn €
30/06/201521100 nghìn €
04/02/201621100 nghìn €
30/06/201622100 nghìn €
01/02/201722100 nghìn €
20/06/201723100 nghìn €
28/02/20182375 nghìn €
28/06/20182475 nghìn €
18/01/201924400 nghìn €
25/06/201925500 nghìn €
13/02/202025550 nghìn €
07/04/202026450 nghìn €
13/01/202126500 nghìn €
14/06/202127600 nghìn €
04/01/202227600 nghìn €
07/06/202228500 nghìn €
10/11/202228500 nghìn €
22/06/202329400 nghìn €
27/12/202329550 nghìn €
16/05/202430550 nghìn €
08/12/202430500 nghìn €
28/05/202531450 nghìn €
22/12/202531375 nghìn €
01/03/202631350 nghìn €
01/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực39
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com