Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josef Kvida

Apollon Limassol FCHậu vệCZE
29Tuổi
195Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Josef Kvida là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5545000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josef Kvida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannB 1-28900000—0——6,50
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannT 1-09000000—0——6,90
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriT 3-09000000—0——7,00
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dila GoriT 4-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151850 nghìn €
04/02/20161950 nghìn €
14/07/201619100 nghìn €
17/01/201719100 nghìn €
06/06/201720150 nghìn €
28/02/201821200 nghìn €
28/06/201821200 nghìn €
20/01/201921200 nghìn €
02/07/201922300 nghìn €
28/06/202023325 nghìn €
05/10/202023400 nghìn €
13/05/202124400 nghìn €
10/01/202224600 nghìn €
19/06/202225700 nghìn €
09/01/202325800 nghìn €
30/05/202326900 nghìn €
27/12/2023261,0 triệu €
16/05/2024271,0 triệu €
23/09/202427800 nghìn €
08/12/202427650 nghìn €
28/05/202528650 nghìn €
22/12/202528700 nghìn €
01/03/202629750 nghìn €
01/06/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh60
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com