Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantinos Balogiannis

Apollon Limassol FCTiền vệGRE
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Konstantinos Balogiannis là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—418000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konstantinos Balogiannis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannB 2-43100000—0——6,10
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannT 1-0400000—0——7,00
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriT 3-01100000—0——7,30
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dila GoriT 4-01600000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201819150 nghìn €
20/05/201920150 nghìn €
17/12/201920350 nghìn €
07/04/202021325 nghìn €
03/08/202021350 nghìn €
11/02/202122350 nghìn €
31/10/202122300 nghìn €
21/02/202223600 nghìn €
08/06/202223700 nghìn €
06/11/202223700 nghìn €
21/05/202324600 nghìn €
19/12/202324700 nghìn €
02/06/202425800 nghìn €
09/09/202425900 nghìn €
01/12/2024251,0 triệu €
01/06/2025261,0 triệu €
07/12/202526800 nghìn €
21/05/202627800 nghìn €
24/09/202627750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Botev PlovdivApollon Limassol FCChuyển nhượng—
25/07/2023OFI Crete FCBotev PlovdivChuyển nhượng—
04/10/2020PAOK SalonikiOFI Crete FCChuyển nhượng—
30/07/2020Volos NPSPAOK SalonikiCho mượn—
30/06/2019PAOK SalonikiVolos NPSChuyển nhượng—
30/06/2018PAOK Saloniki U19PAOK SalonikiChuyển nhượng—
08/08/2017FC Zwolle YouthPAOK Saloniki U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Arsenal Elite AcademyFC Zwolle YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh43
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com