
Emanuel Aiwu là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 288 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 288 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dila Gori | T 3-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dila Gori | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 4/6 | — | 6,60 |
| 23/04/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 3/7 | — | 6,78 |
| 12/04/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Brann | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 3 | 5/9 | V | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 13/06/2018 | 17 | 200 nghìn € |
| 18/12/2018 | 17 | 350 nghìn € |
| 14/04/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/06/2019 | 18 | 700 nghìn € |
| 15/12/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 21/07/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/03/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 24/09/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Sturm Graz | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Cremonese | Sturm Graz | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 29/06/2024 | Birmingham City | Cremonese | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Cremonese | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | SK Rapid Wien | Cremonese | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/08/2021 | Admira Wacker | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 31/12/2017 | Admira Wacker II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Admira Wacker II | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SKN St.Polten Juniors | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật33
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực57