Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brandon Thomas

Apollon Limassol FCTiền đạoESP
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Brandon Thomas là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
294Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4429411000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 294 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brandon Thomas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannB 1-27400000—0——6,30
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannT 1-08600000—0——6,90
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriT 3-05610000—0——7,59
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dila GoriT 4-08711000—0—V7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201520300 nghìn €
21/02/201621300 nghìn €
14/07/201621500 nghìn €
26/10/201621600 nghìn €
23/01/201721800 nghìn €
28/06/201722800 nghìn €
23/01/201822800 nghìn €
03/06/2018231,0 triệu €
18/02/2019241,0 triệu €
28/06/2019242,0 triệu €
19/12/2019241,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
07/10/2020251,2 triệu €
04/01/202125800 nghìn €
23/06/202126600 nghìn €
26/12/2021261,0 triệu €
28/06/2022271,2 triệu €
06/11/2022271,2 triệu €
21/05/2023281,2 triệu €
19/12/2023281,5 triệu €
29/05/2024291,8 triệu €
17/12/2024291,6 triệu €
22/05/2025301,3 triệu €
07/10/2025301,2 triệu €
22/12/2025301,0 triệu €
01/06/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com