Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Kühn

Apollon Limassol FCThủ mônGER
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Philipp Kühn là thủ môn 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—66540000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philipp Kühn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannB 1-2120000—0——6,00
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannT 1-090000—0—V6,60
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dila GoriT 4-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201118100 nghìn €
29/05/201118200 nghìn €
10/01/201219200 nghìn €
03/01/201320150 nghìn €
28/06/201320100 nghìn €
27/03/201421150 nghìn €
17/05/201421200 nghìn €
26/07/201421200 nghìn €
31/12/201422200 nghìn €
30/06/201522200 nghìn €
10/02/201623200 nghìn €
21/07/201623175 nghìn €
19/11/201624200 nghìn €
30/06/201724150 nghìn €
08/02/201825150 nghìn €
29/06/201825150 nghìn €
14/01/201926150 nghìn €
13/06/201926150 nghìn €
12/12/201927400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
14/07/202027400 nghìn €
17/11/202028600 nghìn €
07/02/202128600 nghìn €
15/06/202128500 nghìn €
10/10/202129450 nghìn €
29/12/202129400 nghìn €
31/05/202229350 nghìn €
07/12/202230300 nghìn €
12/06/202330350 nghìn €
14/12/202331350 nghìn €
05/06/202431300 nghìn €
08/12/202432250 nghìn €
28/05/202532225 nghìn €
07/10/202533200 nghìn €
22/12/202533200 nghìn €
01/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực39
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 236
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com