Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Connor Goldson

Apollon Limassol FCHậu vệENG
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Connor Goldson là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—10400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Connor Goldson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensH 1-112000000—0—V6,15
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AEK AthensH 2-29010000—0—V6,45
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Puskas Akademia FCT 2-0900020059/6915/8—7,70
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Puskas Akademia FCT 3-2900000034/3827/10—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 3,2 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/20111825 nghìn €
06/08/20132050 nghìn €
23/09/201522500 nghìn €
19/04/201623750 nghìn €
31/08/201623750 nghìn €
26/02/201724750 nghìn €
27/06/201724750 nghìn €
01/01/201825750 nghìn €
27/05/2018251,0 triệu €
02/01/2019262,8 triệu €
19/08/2019263,2 triệu €
04/02/2020275,0 triệu €
07/04/2020274,0 triệu €
20/07/2020274,0 triệu €
17/01/2021285,5 triệu €
27/06/2021287,5 triệu €
30/12/2021298,0 triệu €
26/06/2022298,0 triệu €
12/12/2022298,0 triệu €
21/03/2023307,0 triệu €
25/06/2023306,5 triệu €
04/12/2023306,0 triệu €
29/05/2024315,0 triệu €
23/09/2024314,5 triệu €
08/12/2024313,5 triệu €
28/05/2025322,8 triệu €
07/10/2025322,5 triệu €
22/12/2025332,2 triệu €
01/03/2026332,0 triệu €
01/06/2026331,5 triệu €
24/09/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Aris LimassolApollon Limassol FCChuyển nhượng—
29/07/2024RangersAris LimassolChuyển nhượng—
30/06/2018Brighton Hove AlbionRangersHết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
18/08/2015Shrewsbury TownBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
08/01/2014Cheltenham TownShrewsbury TownCho mượn—
27/11/2013Shrewsbury TownCheltenham TownChuyển nhượng—
30/06/2010Shrewsbury Town U18Shrewsbury TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh69
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com