Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Ljubić

Apollon Limassol FCTiền vệAUT
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ivan Ljubić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—219200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Ljubić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannB 1-212010000—0——7,10
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannT 1-09000000—0——6,80
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriT 3-06801000—0——7,20
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dila GoriT 4-08800000—0—V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201619100 nghìn €
02/12/201620175 nghìn €
26/05/201720175 nghìn €
12/12/201721250 nghìn €
12/06/201821350 nghìn €
24/10/201822500 nghìn €
18/12/201822850 nghìn €
02/06/2019221,0 triệu €
02/09/2019231,5 triệu €
15/12/2019231,5 triệu €
07/04/2020231,2 triệu €
21/07/2020241,0 triệu €
20/12/2020241,5 triệu €
01/06/2021241,5 triệu €
15/12/2021251,0 triệu €
26/05/202225800 nghìn €
09/11/202226800 nghìn €
11/06/202326600 nghìn €
10/12/202327600 nghìn €
20/05/202427600 nghìn €
16/12/202428500 nghìn €
16/03/202528700 nghìn €
05/06/202528700 nghìn €
22/12/202529700 nghìn €
01/03/202629750 nghìn €
01/06/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025LASK LinzApollon Limassol FCChuyển nhượng—
30/06/2023Sturm GrazLASK LinzChuyển nhượng—
06/01/2019TSV HartbergSturm GrazCho mượn—
30/06/2018Sturm GrazTSV HartbergChuyển nhượng—
29/06/20181. Fortuna Wiener Neustädter SCSturm GrazCho mượn—
01/07/2017Sturm Graz1. Fortuna Wiener Neustädter SCChuyển nhượng—
30/06/2017SV HornSturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2015Young Violets Austria WienSV HornChuyển nhượng—
30/06/2014Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2012AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2011AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
22/07/2010First Vienna FC YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh53
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com