Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dani Escriche

Apollon Limassol FCTiền đạoESP
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Dani Escriche là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
467Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
467Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6546710000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 467 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dani Escriche · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannB 1-28900000—0——5,60
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannT 1-08600000—0——6,70
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriT 3-09010000—0—V7,11
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dila GoriT 4-09000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/201820400 nghìn €
18/02/201920500 nghìn €
28/06/201921500 nghìn €
09/09/201921800 nghìn €
19/12/201921800 nghìn €
07/04/202022725 nghìn €
02/11/202022700 nghìn €
04/01/202122800 nghìn €
09/06/2021231,0 triệu €
12/10/2021231,5 triệu €
26/12/2021231,5 triệu €
28/06/2022241,5 triệu €
28/12/2022241,5 triệu €
23/03/2023251,2 triệu €
13/06/2023251,0 triệu €
19/12/2023251,2 triệu €
23/06/2024261,2 triệu €
13/10/202426800 nghìn €
12/12/202426800 nghìn €
26/03/202527600 nghìn €
23/06/202527500 nghìn €
29/12/202527500 nghìn €
01/06/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026Albacete Balompié SADApollon Limassol FCChuyển nhượng—
29/06/2025FC CartagenaAlbacete Balompié SADCho mượn—
13/08/2024Albacete Balompié SADFC CartagenaChuyển nhượng—
25/08/2023SD HuescaAlbacete Balompié SADHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2023Albacete Balompié SADSD HuescaCho mượn—
29/01/2023SD HuescaAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
23/08/2020Elche CFSD HuescaCho mượn—
19/01/2020SD HuescaElche CFChuyển nhượng—
29/06/2019CD LugoSD HuescaCho mượn—
15/07/2018SD HuescaCD LugoChuyển nhượng—
14/07/2018CD LugoSD HuescaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018CD Lugo B PolvorínCD LugoChuyển nhượng—
30/06/2017CD Lugo U19CD Lugo B PolvorínChuyển nhượng—
08/08/2016CD Castellon U19CD Lugo U19Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy42
  • Sức mạnh31
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com