Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alen Ožbolt

Apollon Limassol FCTiền đạoSLO
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Alen Ožbolt là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
310Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4331031000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 310 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alen Ožbolt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannB 1-27400000—0—V6,22
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannT 1-07510000—0—V7,11
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriT 3-05600000—0——6,10
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dila GoriT 4-02510000—0——7,20
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 0-3dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-2760011016/2312/7—6,70
10/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 3-0dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 5-245101105/600/1—7,73
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 0-2900052111/1501/5—6,36
05/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiH 1-187000029/1200/3—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: —2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/201418100 nghìn €
31/01/201518150 nghìn €
14/10/201519100 nghìn €
14/01/201619100 nghìn €
14/07/201620100 nghìn €
19/11/20162075 nghìn €
15/07/20172150 nghìn €
31/01/201821100 nghìn €
12/06/201821100 nghìn €
01/07/201822—
23/01/201922150 nghìn €
23/06/201923200 nghìn €
09/07/202024300 nghìn €
27/12/202024300 nghìn €
25/06/202125350 nghìn €
30/12/202125450 nghìn €
03/06/202225450 nghìn €
19/12/202226500 nghìn €
28/05/202326800 nghìn €
21/12/202327700 nghìn €
16/06/202427450 nghìn €
17/12/202428400 nghìn €
22/05/202528400 nghìn €
11/12/202529600 nghìn €
05/03/202629700 nghìn €
03/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LevadiakosApollon Limassol FCChuyển nhượng—
26/07/2024Hapoel Tel AvivLevadiakosChuyển nhượng—
16/07/2022Slovan BratislavaHapoel Tel AvivHết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
29/06/2022Hapoel HaifaSlovan BratislavaCho mượn—
13/07/2021Slovan BratislavaHapoel HaifaChuyển nhượng—
10/01/2020Lokomotiv PlovdivSlovan BratislavaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
15/09/2018Free PlayerLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
24/08/2018TSV HartbergFree PlayerTrở lại—
09/01/2018NK DomžaleTSV HartbergChuyển nhượng—
26/01/2017Borussia Dortmund IINK DomžaleCho mượn—
30/06/2015NK DomžaleBorussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2014NK Domzale U19NK DomžaleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com