
Alen Ožbolt là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
310Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 310 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 310 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,22 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dila Gori | T 3-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dila Gori | T 4-0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/23 | 1 | 2/7 | — | 6,70 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 5-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 7,73 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 11/15 | 0 | 1/5 | — | 6,36 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/01/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/10/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/01/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/07/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/07/2018 | 22 | — |
| 23/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/05/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/03/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Levadiakos | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | Hapoel Tel Aviv | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | Slovan Bratislava | Hapoel Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 29/06/2022 | Hapoel Haifa | Slovan Bratislava | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | Slovan Bratislava | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2020 | Lokomotiv Plovdiv | Slovan Bratislava | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 15/09/2018 | Free Player | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2018 | TSV Hartberg | Free Player | Trở lại | — |
| 09/01/2018 | NK Domžale | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | Borussia Dortmund II | NK Domžale | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | NK Domžale | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | NK Domzale U19 | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực47