
Gustavo Assunção
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Gustavo Assunção là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dila Gori | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,7 triệu € |
| 16/08/2020 | 20 | 8,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 21 | 4,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 22 | 4,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/03/2026 | 25 | 750 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | AVS Futebol SAD | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2025 | Free Player | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AVS Futebol SAD | Free Player | Trở lại | — |
| 01/09/2024 | FC Famalicao | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Galatasaray | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 07/09/2021 | FC Famalicao | Galatasaray | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2019 | Atletico de Madrid U19 | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atlético de Madrid U17 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Sao Paulo U17 | Atlético de Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Atlético Madrid Youth | Sao Paulo U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Porto Youth | Atlético Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực46