
Bruno Gaspar là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 358 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 358 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dila Gori | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dila Gori | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/11/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/02/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/02/2015 | 21 | 900 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 1,4 triệu € |
| 23/02/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 25 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 22/09/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/11/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 31/10/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 01/03/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/10/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Vitoria Guimaraes | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Sporting CP | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Vancouver Whitecaps | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 08/03/2021 | Sporting CP | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Olympiacos Piraeus | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | Sporting CP | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fiorentina | Sporting CP | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Vitoria Guimaraes | Fiorentina | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | SL Benfica B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Vitoria Guimaraes | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | SL Benfica B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SL Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật56
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực44